coign of vantage

/ˌkȯi-nə-ˈvan-tij/
Danh từ
  1. một vị trí tốt để quan sát, phán đoán, phê bình, hành động, v.v.
    a good position for observation, judgment, criticism, action, etc.
    ...a spacious gallery, from which latter coign of vantage an excellent view of the stage is afforded
    ...một phòng trưng bày rộng rãi, từ đó có được tầm nhìn thuận lợi về phía sau để có được tầm nhìn tuyệt vời ra sân khấu

Chưa có góp ý cho “coign of vantage”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “coign of vantage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish